nhà đám
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gia đình đang có tang, đang tổ chức việc ma chay: Từ dùng để chỉ gia đình đang trong thời kỳ có người mất và đang tiến hành các nghi lễ, công việc liên quan đến đám tang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hàng xóm đến phúng viếng để chia buồn cùng nhà đám.
- Trong những ngày này, nhà đám rất bận rộn với việc tiếp khách và lo liệu các thủ tục.
- Tiếng khóc than vang lên từ nhà đám khiến ai nấy đều xót xa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cửa nhà đám": chỉ không gian, phạm vi của gia đình đang có tang.
- Cả khu phố đến chia buồn, cửa nhà đám lúc nào cũng đông người.
- "trong nhà đám": ám chỉ bên trong gia đình, giữa những người thân thuộc của người mất.
- Trong nhà đám, mọi người đều mặc đồ trắng, không khí trang nghiêm và đau buồn.
Biến thể và từ gần giống
- Gia đình có tang: Cách nói trang trọng, lịch sự hơn, cùng chỉ một đối tượng.
- Nhà hiếu: Từ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại, cũng có nghĩa là gia đình đang có việc tang.
- Tang chủ: Người đứng đầu, chịu trách nhiệm chính trong gia đình có tang (thường là con trưởng).
Từ đồng nghĩa
- Gia quyến có tang: Cách nói trang trọng, nhấn mạnh đến những người thân thuộc.
- Họ hàng nhà tang: Nhấn mạnh đến phạm vi rộng hơn của dòng họ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhà đám" mang sắc thái trang trọng và thương cảm, chỉ dùng trong ngữ cảnh có tang lễ. Không dùng trong các tình huống thông thường khác.
- Đây là một từ thuần Việt, thường xuất hiện trong văn nói và các bài viết về phong tục tập quán.
- Khi nói chuyện trực tiếp với người trong gia đình có tang, nên dùng các cách nói gián tiếp, lịch sự hơn như "gia đình", "quý tang" để tỏ lòng tôn trọng và chia buồn.
- Nhà đang lo việc ma chay.